Skull | Nghĩa của từ skull trong tiếng Anh

/ˈskʌl/

  • Danh Từ
  • sọ, đầu lâu
    1. skull and crossbones: đầu lâu và hai xương chéo (tượng trưng cho sự chết)
  • đầu óc, bộ óc
    1. thick skull: óc ngu si, óc đần độn
    2. empty skull: đầu óc rỗng tuếch

Những từ liên quan với SKULL

skullcap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất