Noodle | Nghĩa của từ noodle trong tiếng Anh

/ˈnuːdl̟/

  • Danh Từ
  • người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, người khờ dại
  • (từ lóng) cái đầu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), mì dẹt

Những từ liên quan với NOODLE

scalp, pate, skull, poll, belfry, coconut, brain, dome, noggin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất