Chimney | Nghĩa của từ chimney trong tiếng Anh

/ˈtʃɪmni/

  • Danh Từ
  • ống khói
  • lò sưởi
  • thông phong đèn, bóng đèn
  • miệng (núi lửa)
  • khe núi, hẽm (núi)

Những từ liên quan với CHIMNEY

flue, hearth, fireplace, stack, furnace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất