Flue | Nghĩa của từ flue trong tiếng Anh

/ˈfluː/

  • Danh Từ
  • lưới đánh cá ba lớp mắt
  • nùi bông, nạm bông
  • ống khói
  • (kỹ thuật) ống hơi
  • đầu càng mỏ neo
  • đầu đinh ba (có mấu)
  • thuỳ đuôi cá voi; (số nhiều) đuôi cá voi
  • bệnh cúm ((cũng) flu)
  • Động từ
  • loe (lỗ, cửa)
  • mở rộng (lỗ cửa) (vào trong hay ra ngoài)

Những từ liên quan với FLUE

duct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất