Chaparral | Nghĩa của từ chaparral trong tiếng Anh

/ˌʃæpəˈræl/

Những từ liên quan với CHAPARRAL

thicket, wood, wasteland, coppice, hedge, clump, bush, scrub, grove, morass, maze, cover, labyrinth, forest, shrubbery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất