Certified | Nghĩa của từ certified trong tiếng Anh

/ˈsɚtəˌfaɪd/

  • Tính từ
  • được chứng nhận, được nhận thực, được chứng thực
    1. certified milk: sữa đã kiểm nghiệm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được đảm bảo giá trị
  • (y học) được chứng nhận là mắc bệnh tinh thần
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất