Authenticate | Nghĩa của từ authenticate trong tiếng Anh

/əˈθɛntɪˌkeɪt/

  • Động từ
  • xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực
  • làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...)

Những từ liên quan với AUTHENTICATE

certify, confirm, accredit, guarantee, authorize, justify, corroborate, attest, endorse, prove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất