Attest | Nghĩa của từ attest trong tiếng Anh

/əˈtɛst/

  • Động từ
  • chứng nhận, nhận thực, chứng thực
    1. attested cattle: thú nuôi (trâu bò) đã được chứng nhận không có vi trùng lao
  • bắt thề, bắt tuyên thệ
  • làm chứng
    1. to attest to something: làm chứng một việc gì
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất