Cauldron | Nghĩa của từ cauldron trong tiếng Anh

/ˈkɑːldrən/

  • Danh Từ
  • vạc (để nấu)

Những từ liên quan với CAULDRON

pot, storage, jar, jug, crate, reservoir, pool, bowl, boiler, packet, pail, steamer, pond, carton, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất