Cater | Nghĩa của từ cater trong tiếng Anh

/ˈkeɪtɚ/

  • Động từ
  • cung cấp thực phẩm, lương thực
  • phục vụ cho, mua vui cho, giải trí cho
    1. this programme caters for the masses: chương trình này phục vụ cho quảng đại quần chúng

Những từ liên quan với CATER

outfit, gratify, provision, cotton, indulge, furnish, coddle, purvey, pamper
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất