Canvass | Nghĩa của từ canvass trong tiếng Anh

/ˈkænvəs/

  • Danh Từ
  • cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận
  • cuộc vận động bầu cử, cuộc vận động bỏ phiếu
  • Động từ
  • bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ; nghiên cứu tỉ mỉ (một vấn đề)
  • vận động bầu cử; vận động bỏ phiếu (cho ai)
  • đi chào hàng

Những từ liên quan với CANVASS

study, check, scrutinize, examine, scan, debate, review, campaign, argue, run, solicit, investigate, sift, inspect, analyze
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất