Consult | Nghĩa của từ consult trong tiếng Anh

/kənˈsʌlt/

  • Động từ
  • hỏi ý kiến, thỉnh thị, thăm dò
    1. to consult a lawyer: hỏi ý kiến luật sư
  • tra cứu, tham khảo
    1. to consult a dictionary: tra (cứu) tự điển
    2. to consult a map: coi bản đồ
    3. to consult history: tra cứu lịch sử, tham khảo lịch sử
  • quan tâm, để ý, lưu ý, nghĩ đến
    1. to consult common interests: nghĩ đến quyền lợi chung
    2. to consult someone's feelings: lưu ý đến tình cảm của ai
  • bàn bạc, thảo luận, trao đổi ý kiến, hội ý
    1. to consult together: thảo luận bàn bạc với nhau
    2. we have consulted about the matter: chúng tôi đã hội ý với nhau về việc ấy
  • to consult one's pillow
    1. nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất