Examine | Nghĩa của từ examine trong tiếng Anh

/ɪgˈzæmən/

  • Động từ
  • khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
  • hỏi thi, sát hạch (một thí sinh)
  • (pháp lý) thẩm vấn
  • ((thường) + into) thẩm tra, xem xét, khảo sát
  • Kiểm tra

Những từ liên quan với EXAMINE

probe, check, ponder, scrutinize, read, scan, consider, criticize, review, research, screen, audit, investigate, explore, inspect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất