Argue | Nghĩa của từ argue trong tiếng Anh

/ˈɑɚgju/

  • Động từ
  • chứng tỏ, chỉ rõ
    1. it argues him [to be] an honest man: điều đó chứng tỏ anh ta là một người lương thiện
    2. it argues honesty in him: điều đó chứng tỏ anh ta lương thiện
  • tranh cãi, tranh luận
    1. to argue a matter: tranh luận một vấn đề
  • cãi lẽ, lấy lý lẽ để bảo vệ; tìm lý lẽ để chứng minh
    1. to argue that something is possible: lấy lý lẽ để bảo vệ ý kiến rằng một việc gì đó có thể làm được (có thể xảy ra được)
    2. to argue something away: lấy lý lẽ để bác bỏ cái gì
  • thuyết phục
    1. to argue something out of his opinion: thuyết phục ai bỏ ý kiến
    2. to argue someone into believing something: thuyết phục ai tin ở cái gì
  • rút ra kết luận
    1. what do you argue from it?: anh rút ra được từ điều đó kết luận gì?
  • dùng lý lẽ (để biện hộ, để chống lại...)
    1. to argue for something: dùng lý lẽ để biện hộ cho cái gì
  • cãi lý, cãi lẽ
    1. to be always arguing: hay cãi lý, cãi lẽ
    2. to argue with somebody: cãi lý với ai
  • tranh cãi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất