Calendar | Nghĩa của từ calendar trong tiếng Anh

/ˈkæləndɚ/

  • Danh Từ
  • lịch (ghi năm tháng)
    1. calendar month: tháng dương lịch
  • lịch công tác
  • (tôn giáo) danh sách các vị thánh
  • (pháp lý) danh sách những vụ án được đem ra xét xử
  • sổ hằng năm (của trường đại học)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình nghị sự (của nghị viện...)
  • Động từ
  • ghi vào lịch
  • ghi vào danh sách
  • sắp xếp (tài liệu) theo trình tự thời gian

Những từ liên quan với CALENDAR

docket, log, bulletin, register, journal, record, list, program, card, agenda, chronology, lineup, almanac, pipeline
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất