Timetable | Nghĩa của từ timetable trong tiếng Anh
/ˈtaɪmˌteɪbəl/
- Danh Từ
kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian
/ˈtaɪmˌteɪbəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày