Chronology | Nghĩa của từ chronology trong tiếng Anh
/krəˈnɑːləʤi/
- Danh Từ
- niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại
- sự sắp xếp theo niên đại
- bảng niên đại
Những từ liên quan với CHRONOLOGY
account, monthly, daily, calendar, gazette, review, periodical, plot, publication, memoir, almanac, newspaper, annals, description, magazine