Docket | Nghĩa của từ docket trong tiếng Anh

/ˈdɑːkət/

  • Danh Từ
  • (pháp lý) sổ ghi án (ghi các bản án đã tuyên bố...)
  • thẻ, phiếu (ghi nội dung văn kiện...)
  • biên lai của sở hải quan, chứng từ nộp thuế hải quan
  • giấy phép mua hàng (loại hàng hiếm hoặc có kiểm soát)
  • Động từ
  • (pháp lý) ghi vào sổ ghi án (một bản án đã tuyên bố...)
  • ghi vào thẻ, ghi vào phiếu (những mục tiêu của văn kiện...)

Những từ liên quan với DOCKET

card, schedule
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất