Calculation | Nghĩa của từ calculation trong tiếng Anh

/ˌkælkjəˈleɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tính, sự tính toán
    1. to make a calculation: tính toán
    2. to be out in one's calculation: tính nhầm
  • kết quả tính toán
  • sự cân nhắc, sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt
  • sự trù liệu, sự trù tính, sự tính
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất