Reply | Nghĩa của từ reply trong tiếng Anh

/rɪˈplaɪ/

  • Danh Từ
  • câu trả lời, lời đáp
    1. in reply to your letter: để trả lời thư của ông
    2. to say in reply: đáp lại
  • Động từ
  • trả lời, đáp lại
    1. to reply for somebody: trả lời thay cho ai
    2. to reply to the enemy's fire: bắn trả quân địch

Những từ liên quan với REPLY

riposte, retort, sass, echo, respond, comeback, acknowledgment, feedback, response, acknowledge, lip, reaction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất