Arithmetic | Nghĩa của từ arithmetic trong tiếng Anh

/əˈrɪθməˌtɪk/

  • Danh Từ
  • số học
  • sự tính
  • sách số học
  • Tính từ
  • (như) arithmetical

Những từ liên quan với ARITHMETIC

multiplication, reckoning, computation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất