Judgment | Nghĩa của từ judgment trong tiếng Anh

/ˈʤʌʤmənt/

  • Danh Từ
  • sự xét xử
    1. to pass (give, render) judgment on someone: xét xử ai
  • quyết định của toà; phán quyết, án
    1. the last judgment: (tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)
  • sự trừng phạt, sự trừng trị; điều bất hạnh (coi như sự trừng phạt của trời)
    1. your failure is a judgment on you for being so lazy: sự thất bại của anh là một trừng phạt đối với cái tội lười biếng của anh đấy
  • sự phê bình, sự chỉ trích
  • ý kiến, cách nhìn, sự đánh giá
    1. in my judgment: theo ý kiến tôi
  • óc phán đoán, sức phán đoán, óc suy xét; lương tri
    1. to show good judgment: tỏ ra có óc suy xét
    2. a man of sound judgment: người có óc suy xét chắc chắn; người biết suy xét
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất