Mine | Nghĩa của từ mine trong tiếng Anh

/ˈmaɪn/

  • Danh Từ
  • mỏ
  • nguồn kho
  • mìn, địa lôi, thuỷ lôi
  • Động từ
  • đào, khai
  • đặt mìn, đặt địa lôi, thả thuỷ lôi; phá bằng mìn, phá bằng địa lôi, phá bằng thuỷ lôi
  • phá hoại

Những từ liên quan với MINE

shovel, spring, reserve, quarry, drill, abundance, extract, shaft, fund, hoard, field, bed, excavate, store
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất