Raid | Nghĩa của từ raid trong tiếng Anh

/ˈreɪd/

  • Danh Từ
  • cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích
    1. to make a raid into the enemy's camp: đột kích vào doanh trại địch
  • cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp
    1. a police raid: một cuộc bố ráp của công an
    2. a raid on the reserves of a company: cuộc khám xét bất ngờ hàng dự trữ của một công ty
  • cuộc cướp bóc
    1. a raid on a bank: một vụ cướp ngân hàng
  • Động từ
  • tấn công bất ngờ (bằng máy bay...) đột kích
  • vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp
  • cướp bóc

Những từ liên quan với RAID

plunder, blockade, ransack, capture, loot, bombard, onslaught, overrun, sortie, incursion, bomb, invade, invasion, rob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất