Bodily | Nghĩa của từ bodily trong tiếng Anh

/ˈbɑːdəli/

  • Tính từ
  • (thuộc) thể xác, (thuộc) xác thịt
    1. bodily pain: đau đớn về thể xác
  • Trạng Từ
  • đích thân
    1. to come bodily: đích thân đến
  • toàn thể, tất cả
    1. the audience rose bodily: tất cả cử toạ đều đứng dậy

Những từ liên quan với BODILY

animal, physical, gross, organic, material, normal, corporal, altogether, carnal, natural, actual, sensual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất