Corporal | Nghĩa của từ corporal trong tiếng Anh

/ˈkoɚpərəl/

  • Danh Từ
  • (tôn giáo) khăn thánh
  • (quân sự) hạ sĩ, cai
  • Tính từ
  • (thuộc) thân thể, (thuộc) thể xác
    1. corporal punishment: hình phạt về thể xác; nhục hình
  • cá nhân, riêng

Những từ liên quan với CORPORAL

material, objective, carnal, sensible, phenomenal, fleshy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất