Blitzed | Nghĩa của từ blitzed trong tiếng Anh

/ˈblɪtst/

  • Danh Từ
  • chiến tranh chớp nhoáng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc oanh tạc dữ dội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vân động ồ ạt chớp nhoáng
  • (quân sự), (từ lóng) đợt kiểm tra đột xuất (một đơn vị)
  • Động từ
  • (quân sự) đánh chớp nhoáng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) oanh tạc dữ dội
  • (từ lóng) kiểm tra đột xuất (một đơn vị)
  • to be blitzed
    1. bị phạt, bị phê bình cảnh cáo (lính)

Những từ liên quan với BLITZED

hound, blame, criticize, blast, rape, abuse, pester, bombard, blitz, bomb, invade, destroy, raid, besiege, strafe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất