Batter | Nghĩa của từ batter trong tiếng Anh

/ˈbætɚ/

  • Danh Từ
  • (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê
  • tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)
  • Động từ
  • xây (tường) thoải chân
  • Danh Từ
  • bột nhão (làm bánh)
  • (ngành in) sự mòn vẹt (chữ in
  • Động từ
  • đập, liên hồi, đập vỡ, đập
    1. the heavy waves battered the ship to pieces: sóng mạnh đập vỡ con tàu
  • (quân sự) nã pháo vào (thành)
  • hành hạ, ngược đãi, đánh đập
  • bóp méo
  • (ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)
    1. battered type: chữ in bị mòn vẹt
  • đập liên hồi, đạp
    1. to batter at the door: đập cửa
  • to batter about
    1. hành hạ, đánh nhừ tử
  • to batter down
    1. phá đổ, đập nát
  • to batter in
    1. đánh bể, đập vỡ

Những từ liên quan với BATTER

shatter, ruin, beat, clobber, lash, buffet, injure, demolish, pummel, smash, pelt, hurt, mar, destroy, dough
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất