Avow | Nghĩa của từ avow trong tiếng Anh

/əˈvaʊ/

  • Động từ
  • nhận; thừa nhận; thú nhận
    1. to avow one's faults: nhận khuyết điểm (lỗi)
    2. to avow oneself...: tự nhận là... tự thú nhận là...

Những từ liên quan với AVOW

aver, assert, admit, concede, maintain, acknowledge, allow, affirm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất