Automatic | Nghĩa của từ automatic trong tiếng Anh

/ˌɑːtəˈmætɪk/

  • Tính từ
  • tự động
    1. automatic pistol: súng lục tự động
    2. automatic telephone system: hệ thống điện thoại tự động
    3. automatic pilot: máy lái tự động
  • vô ý thức, máy móc
    1. automatic movement: cử động vô ý thức
  • Danh Từ
  • máy tự động; thiết bị tự động
  • súng tự động; súng lục tự động

Những từ liên quan với AUTOMATIC

habitual, electric, necessary, impulsive, inevitable, electronic, natural, mechanical, reflex
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất