Unconscious | Nghĩa của từ unconscious trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkɑːnʃəs/

  • Tính từ
  • không biết; vô ý thức; không tự giác
    1. to be unconscious of something: không biết chuyện gì
  • bất tỉnh, ngất đi
    1. to become unconscious: ngất đi
  • Danh Từ
  • the unconscious tiềm thức

Những từ liên quan với UNCONSCIOUS

gut, innate, subconscious, repressed, subliminal, inanimate, cold, raving, senseless, comatose, latent, drowsy, reflex
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất