Arrive | Nghĩa của từ arrive trong tiếng Anh

/əˈraɪv/

  • Động từ
  • (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
  • đi đến, đạt tới
    1. to arrive at a conclusion: đi tới một kết luận
    2. to arrive at perfection: đạt tới chỗ toàn thiện
  • thành đạt
  • đến

Những từ liên quan với ARRIVE

report, land, alight, access, enter, disembark, attain, prosper, hit, dismount, score, appear, accomplish, show, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất