Dismount | Nghĩa của từ dismount trong tiếng Anh

/dɪsˈmaʊnt/

  • Động từ
  • xuống (ngựa, xe...)
  • cho xuống (ngựa), bắt xuống (ngựa)
  • làm ngã ngựa
  • khuân xuống, dỡ xuống (từ một bệ cao...)
  • (kỹ thuật) tháo dỡ (máy móc)

Những từ liên quan với DISMOUNT

descend, detrain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất