Access | Nghĩa của từ access trong tiếng Anh

/ˈækˌsɛs/

  • sự truy cập

Những từ liên quan với ACCESS

introduction, passage, route, course, door, connection, entry, avenue, admittance, road, ingress, path, entrée, approach
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất