Quibble | Nghĩa của từ quibble trong tiếng Anh

/ˈkwɪbəl/

  • Danh Từ
  • lối chơi chữ
  • cách nói nước đôi; cách nói lảng; lý sự cùn, cách nói nguỵ biện
  • Động từ
  • chơi chữ
  • nói nước đôi; nói lảng; lý sự cùn, nguỵ biện

Những từ liên quan với QUIBBLE

niggle, dodge, criticism, spar, squabble, carp, quirk, cavil, duplicity, shift, evasion, nicety
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất