Slap | Nghĩa của từ slap trong tiếng Anh

/ˈslæp/

  • Danh Từ
  • cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay)
    1. a slap on the shoulder: cái vỗ vai
    2. a slap in the face: cái vả vào mặt, (bóng) các đập vào mặt; sự lăng mạ; điều sỉ nhục
  • Động từ
  • vỗ, phát, vả
  • to slap down
    1. phê bình, quở trách
  • Trạng Từ
  • bất thình lình; trúng
    1. to hit someone slap in the eyes: đánh trúng vào mắt ai
    2. to run slap into someone: đâm sầm vào ai

Những từ liên quan với SLAP

slam, pat, strike, punch, clout, sock, bang, buffet, chop, poke, spank, smack, cuff, blip, blow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất