Nghĩa của cụm từ you mustnt go home late trong tiếng Anh
- You mustn't go home late
- Bạn không được về nhà muộn
- You mustn't go home late
- Bạn không được về nhà muộn
- It’s too late, I have to go home.
- Trễ quá rồi, giờ tôi phải về nhà.
- I’m sorry for calling you so late at night.
- Xin lỗi vì đã gọi điện trễ thế này.
- Did you come late?
- Bạn có đến trễ không?
- Will you take me home?
- Làm ơn đưa tôi về nhà
- I think you should go home.
- Tôi nghĩ bạn nên về nhà đi.
- Can I walk you home?
- Anh đi bộ về nhà với em nhé?
- Can I drive you home?
- Anh lái xe đưa em về nhé?
- It's too late
- Muộn quá rồi
- That's too late
- Như vậy quá trễ
- We're late
- Chúng ta trễ
- Well, the train shouldn’t be late.
- Chà, đi xe lửa thì không thể trễ được.
- I’m sorry for being late.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn.
- Hurry up or we'll be late for school.
- Nhanh lên không thì trễ học mất.
- I apologize for being late. I got stuck in traffic.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn. Tôi bị kẹt xe.
- I need to go home
- Tôi cần về nhà
- I'd like to go home
- Tôi muốn về nhà
- I'm going home in four days
- Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày
- Is your father home?
- Bố của bạn có ở nhà không?
- Make yourself at home
- Cứ tự nhiên
Những từ liên quan với YOU MUSTNT GO HOME LATE