Yap | Nghĩa của từ yap trong tiếng Anh

/ˈjæp/

  • Danh Từ
  • tiếng chó sủa ăng ẳng
  • cuộc nói chuyện phiếm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự càu nhàu; sự cãi lại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mõm
  • Động từ
  • sủa ăng ẳng
  • nói chuyện phiếm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) càu nhàu; cãi lại

Những từ liên quan với YAP

blather, bay, gossip, jabber, babble, ramble, gibber, jaw, prate, prattle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất