Gab | Nghĩa của từ gab trong tiếng Anh

/ˈgæb/

  • Danh Từ
  • vết chích, vết khía; vết đẽo
  • (kỹ thuật) cái móc; cái phích
  • (kỹ thuật) lỗ
  • (thông tục) lời nói lém, tài bẻm mép
    1. to havr the gifl of the gab: có tài ăn nói; lém, bẻm mép
  • stop your gab!
    1. câm mồm đi! im đi!
  • Động từ
  • (thông tục) nói lém, bẻm mép

Những từ liên quan với GAB

jaw, prate, prattle, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất