Twaddle | Nghĩa của từ twaddle trong tiếng Anh

/ˈtwɑːdl̟/

  • Danh Từ
  • câu chuyện mách qué, chuyện lăng nhăng
  • Động từ
  • nói mách qué, nói lăng nhăng; viết lăng nhăng

Những từ liên quan với TWADDLE

rubbish, gibberish, poppycock, chatter, babble, drivel, crap, hooey, bull, baloney, prattle, palaver, BS
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất