Combat | Nghĩa của từ combat trong tiếng Anh

/ˈkɑːmˌbæt/

  • Danh Từ
  • trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu
    1. single combat: trận đánh tay đôi
    2. combat of wits: cuộc đấu trí
  • Động từ
  • đánh nhau, chiến đấu
    1. to combat with (against) somebody: đánh nhau với ai, đọ sức với ai
    2. to combat for something: chiến đấu vì cái gì

Những từ liên quan với COMBAT

struggle, repel, skirmish, flap, resist, fray, action, conflict, encounter, service, fight, contest, jackpot, engagement
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất