Wine | Nghĩa của từ wine trong tiếng Anh

/ˈwaɪn/

  • Danh Từ
  • rượu vang; rượu
    1. to be in wine: say rượu
    2. to take wine with: chạm cốc với
  • rượu thuốc
    1. quinine wine: rượu canh ki na
  • tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học)
  • màu rượu vang, màu đỏ sẫm
  • good wine needs no bush
    1. (xem) bush
  • new wine in old bottle
    1. bình cũ rượu mới
  • Động từ
  • uống rượu
  • đ i rượu (ai)
  • rượu

Những từ liên quan với WINE

color, flaming, booze, mauve, cardinal, liquor, glowing, crimson, liqueur, coral, alcohol, lilac, rose, periwinkle, plum
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất