Bubbly | Nghĩa của từ bubbly trong tiếng Anh

/ˈbʌbli/

  • Tính từ
  • có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm
  • Danh Từ
  • (từ lóng) rượu sâm banh

Những từ liên quan với BUBBLY

dynamic, peppy, spirited, perky, animated, lively, sparkling, gassy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất