Weakling | Nghĩa của từ weakling trong tiếng Anh

/ˈwiːklɪŋ/

  • Danh Từ
  • người yếu ớt, người ốm yếu
  • người nhu nhược

Những từ liên quan với WEAKLING

coward, chicken, crybaby, jellyfish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất