Jellyfish | Nghĩa của từ jellyfish trong tiếng Anh

/ˈʤɛliˌfɪʃ/

  • Động từ
  • Con sứa

Những từ liên quan với JELLYFISH

afraid, pushover, concerned, coward, jumpy, crybaby, fearful, petrified, jittery, doubtful, anxious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất