Victimize | Nghĩa của từ victimize trong tiếng Anh

/ˈvɪktəˌmaɪz/

  • Động từ
  • dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh
  • đối xử tàn nhẫn
  • lừa, bịp

Những từ liên quan với VICTIMIZE

bamboozle, dupe, gull, clip, snow, hoodwink, chisel, screw, fleece, persecute, hoax, sting, immolate, deceive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất