Untapped | Nghĩa của từ untapped trong tiếng Anh

/ˌʌnˈtæpt/

  • Tính từ
  • chưa dùng, chưa khai thác

Những từ liên quan với UNTAPPED

pioneer, prime, beginning, initial, inaugural, first, idle, fresh, introductory, innocent, original, new, intact
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất