Innocent | Nghĩa của từ innocent trong tiếng Anh

/ˈɪnəsənt/

  • Tính từ
  • vô tội; không có tội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) còn trong trắng; còn trinh
  • ngây thơ
  • không có hại, không hại
  • windows innocent of glass
    1. (thông tục) cửa sổ không có kính
  • Danh Từ
  • người vô tội; người không có tội
  • đứa bé ngây thơ
  • thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn
  • massacre (slaughter) of innocents
    1. (từ lóng) sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện)

Những từ liên quan với INNOCENT

pure, clear, clean, square, safe, gullible, good, legitimate, innocuous, simple, childlike, ignorant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất