Pioneer | Nghĩa của từ pioneer trong tiếng Anh

/ˌpajəˈniɚ/

  • Danh Từ
  • (quân sự) đội tiên phong, đội mở đường ((thường) là công binh)
  • người đi tiên phong, người đi đầu (trong một công cuộc gì); nhà thám hiểm đầu tiên
    1. young pioneer: thiếu niên tiền phong
  • Động từ
  • mở (đường...)
  • đi đầu mở đường cho (một công việc gì...)
  • là người mở đường, là người đi tiên phong

Những từ liên quan với PIONEER

lead, initial, developer, brave, inaugural, guide, founder, original, head, leader, pilgrim, immigrant, colonist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất