Unquestionable | Nghĩa của từ unquestionable trong tiếng Anh
/ˌʌnˈkwɛstʃənəbəl/
- Tính từ
- không thể nghi ngờ được, chắc chắn
Những từ liên quan với UNQUESTIONABLE
downright, established, flat, incontrovertible, conclusive, indisputable, accurate, absolute, dependable, genuine, cold, authentic